An Dương Vương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên hiệu của một vị vua trong lịch sử Việt Nam cổ đại: "An Dương Vương" là tên hiệu của Thục Phán, vị vua sáng lập và cai trị nước Âu Lạc.
- Một nhân vật lịch sử và huyền thoại: "An Dương Vương" không chỉ là một nhân vật lịch sử được ghi chép mà còn là nhân vật trung tâm trong các truyền thuyết dân gian, gắn liền với việc xây thành Cổ Loa và câu chuyện về nỏ thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Theo sử sách, An Dương Vương là người đã thống nhất bộ tộc Âu Việt và Lạc Việt. (Theo historical records, An Dương Vương was the person who unified the Âu Việt and Lạc Việt tribes.)
- Truyền thuyết kể rằng An Dương Vương được thần Kim Quy giúp đỡ xây thành. (Legend has it that An Dương Vương was helped by the Golden Turtle God to build the citadel.)
- Triều đại của An Dương Vương kết thúc vào khoảng năm 179 trước Công nguyên. (The reign of An Dương Vương ended around 179 BC.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời đại An Dương Vương": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử nước Âu Lạc dưới sự trị vì của vua An Dương Vương.
- Thời đại An Dương Vương đánh dấu bước phát triển về quân sự và quốc phòng. (The era of An Dương Vương marked a step forward in military and defense development.)
"Bài học từ An Dương Vương": thường được dùng để ám chỉ bài học về sự mất cảnh giác, chủ quan dẫn đến mất nước, rút ra từ câu chuyện Mỵ Châu - Trọng Thủy.
- Câu chuyện An Dương Vương để lại một bài học lịch sử sâu sắc về tinh thần cảnh giác. (The story of An Dương Vương leaves a profound historical lesson about vigilance.)
Biến thể và từ liên quan
- Thục Phán (Danh từ riêng): tên thật của An Dương Vương.
- Âu Lạc (Danh từ riêng): tên quốc gia do An Dương Vương sáng lập.
- Cổ Loa (Danh từ riêng): kinh thành và căn cứ quân sự thời An Dương Vương.
- Nỏ thần (Danh từ): vũ khí huyền thoại gắn liền với An Dương Vương, còn được gọi là "nỏ máy" hay "nỏ liên châu".
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
- Vua Thục: cách gọi khác dựa trên họ Thục.
- Thục An Dương Vương: tên gọi đầy đủ, kết hợp họ và tên hiệu.
Các cụm từ liên quan
Xây thành Cổ Loa: hành động gắn liền với sự nghiệp của An Dương Vương.
- An Dương Vương đã cho xây thành Cổ Loa kiên cố. (An Dương Vương had the sturdy Cổ Loa citadel built.)
Mất nỏ thần: cụm từ ám chỉ sự kiện then chốt dẫn đến sự sụp đổ của nhà vua trong truyền thuyết.
- Theo truyền thuyết, việc mất nỏ thần khiến An Dương Vương thất thế. (According to legend, losing the magic crossbow caused An Dương Vương to lose his advantage.)
Thành ngữ / Điển tích liên quan
- Sự tích An Dương Vương: chỉ toàn bộ câu chuyện lịch sử và huyền thoại về vị vua này.
- Mỵ Châu - Trọng Thủy: câu chuyện tình bi thảm gắn liền với sự sụp đổ của triều đại An Dương Vương, thường được nhắc đến cùng tên ông.
- Câu chuyện An Dương Vương, Mỵ Châu, Trọng Thủy là một thiên sử bi tráng. (The story of An Dương Vương, Mỵ Châu, and Trọng Thủy is a tragic historical epic.)
- Chính tên là Thục Phán, người lập ra nước âu Lạc vào khoảng năm 254-179 tCN. Dưới thời An Dương Vương, đã xây dựng thành Cổ Loa, vừa là Kinh đô, vừa là căn cứ quân sự. Đã có vũ khí lợi hại là nỏ máy, bắn mỗi phát được nhiều tên